adhesive tape

adhesive tape

A teacher uses adhesive tape to hang a student's drawing on the classroom wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Băng dính, băng keo: "adhesive tape" một dải mỏng (thường làm từ nhựa, vải hoặc giấy) một mặt phủ chất kết dính, dùng để gắn, dán hoặc cố định các vật lại với nhau.
dụ sử dụng
  • (Tôi đã dùng băng dính để gói hộp quà.)
  • (Bác sĩ đã dán băng dính để cố định băng gạc.)
  • (Băng dính thường trong văn phòng để dán kín phong bì.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "adhesive tape" có thể được phân loại thành nhiều loại như duct tape (băng dính vải chịu lực), masking tape (băng dính che phủ), hoặc double-sided tape (băng dính hai mặt), tùy theo chất liệu mục đích sử dụng.
    • Double-sided adhesive tape is ideal for mounting photos on walls. (Băng dính hai mặt rất lý tưởng để gắn ảnh lên tường.)
  • Trong y tế, adhesive tape dùng để chỉ loại băng dính chuyên dụng không gây kích ứng da.
    • Hypoallergenic adhesive tape is used for sensitive skin. (Băng dính không gây dị ứng được dùng cho da nhạy cảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Adhesive (tính từ): tính kết dính.
    • The adhesive properties of the tape are very strong. (Tính kết dính của băng dính rất mạnh.)
  • Tape (danh từ): băng, dải (có thể không keo).
    • I need some tape to tie the boxes. (Tôi cần một ít băng để buộc các hộp.)
Từ đồng nghĩa
  • Sticky tape: băng dính (thường dùng trong đời sống hàng ngày).
    • Hand me the sticky tape, please. (Đưa tôi băng dính, làm ơn.)
  • Masking tape: băng dính che phủ (dùng trong sơn hoặc trang trí).
  • Duct tape: băng dính vải chịu lực (dùng trong sửa chữa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tape up: dán kín bằng băng dính.
    • We need to tape up the box before shipping. (Chúng ta cần dán kín hộp trước khi gửi hàng.)
  • Tape down: dán cố định xuống bề mặt.
    • Tape down the wires to prevent tripping. (Dán cố định dây điện xuống để tránh vấp ngã.)
Thành ngữ liên quan
  • Cut the tape: cắt băng dính (thường dùng trong lễ khánh thành).
    • The mayor will cut the tape to open the new library. (Thị trưởng sẽ cắt băng dính để khánh thành thư viện mới.)
  • Tape measure: thước dây (không liên quan trực tiếp đến băng dính nhưng từ "tape").
    • Use a tape measure to check the length. (Dùng thước dây để kiểm tra chiều dài.)